Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reinject

//

* ngoại động từ
  • lại tiêm (thuốc)
  • lại rót vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...