Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinless

/'reinlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinless

/'reinlis/

tính từ

  • không có dây cương
  • (nghĩa bóng) không bị kiềm chế, không có sự kiểm soát, không bị bó buộc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not having, or not governed by, reins; hence, not checked or restrained.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...