Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinsman

/'reinzmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinsman

//

* danh từ
  • (Mỹ, NZ) người cưỡi ngựa đua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...