Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24956

reintegrate

//

* ngoại động từ
  • khôi phục; phục hồi; phục chức
Định nghĩa tiếng Anh

v. integrate again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...