Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42193

reinvestigate

//

* ngoại động từ
  • lại điều tra, lại nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To investigate again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...