Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reiteration

/ri:,itə'reiʃn/ phổ biến #27846
Biến thể từ reiterations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reiteration

/ri:,itə'reiʃn/

danh từ

  • sự làm lại, sự nói lại, sự lập lại
  • cái lập lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of repeating over and again (or an instance thereof)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...