Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “reiteration (n.) sự lặp lại, sự nhắc lại” trong từ điển

Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...