reiterative
/ri:'itərətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reiterative
/ri:'itərətiv/
tính từ
- lập lại
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by iteration
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by iteration
Đang tải...