Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reiver

/'ri:və/
Biến thể từ reivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reiver

/'ri:və/

danh từ

  • kẻ cướp
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Reaver.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...