Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reject a claim

Nghĩa thường dùng

bác bỏ cáo buộc/yêu cầu cụm từ

“Note these collocations: deny/reject a claim...”Lưu ý các cụm từ này: phủ nhận/bác bỏ một cáo buộc... (Lưu ý: reject dùng với claim, không dùng refuse claim.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...