Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rejectable

/ri'dʤektəbl/

tính từ

  • có thể bác bỏ
  • có thể loại b
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being, or that ought to be, rejected.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...