Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rejectable

/ri'dʤektəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rejectable

/ri'dʤektəbl/

tính từ

  • có thể bác bỏ
  • có thể loại b
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being, or that ought to be, rejected.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...