Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rejectamenta

/ri,dʤektə'mentə/

danh từ

  • vật bỏ đi, vật bị loại
  • vật rác rưởi trôi giạt trên biển
  • cứt, phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Things thrown out or away; especially, things\n excreted by a living organism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...