Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23538

rejoinder

/ri'dʤɔində/

danh từ

  • lời đáp lại, lời đối đáp, lời cãi lại
  • (pháp lý) lời kháng biện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quick reply to a question or remark (especially a witty or critical one)\nn. (law) a pleading made by a defendant in response to the plaintiff's replication

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...