Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

relapsing fever

/ri'læpsiɳ'fi:və/

danh từ

  • (y học) bệnh sốt hồi quy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...