Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20871

relatedness

//

* danh từ
  • sự có họ hàng, bà con thân thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular manner of connectedness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...