relatedness
/rɪ'leɪtɪdnəs/ phổ biến #20871
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relatedness
//
* danh từ- sự có họ hàng, bà con thân thuộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a particular manner of connectedness