Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relatedness

/rɪ'leɪtɪdnəs/ phổ biến #20871
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relatedness

//

* danh từ
  • sự có họ hàng, bà con thân thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular manner of connectedness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...