relater
/ri'leitә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relater
//
* danh từ- người kể chuyện, người kể lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who relates or narrates.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who relates or narrates.
Đang tải...