Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31027

relaxant

//

* danh từ
  • (y học) thuốc làm bắp thịt bớt căng
  • thuốc xổ
Biến thể từ relaxants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that relaxes and relieves tension\ns. tending to relax or relieve muscular or nervous tension

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...