Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relaxative

/ri'læksәtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relaxative

//

* tính từ
  • để làm giản bớt
  • để xổ* danh từ
  • thuốc làm duỗi cơ bắp
  • thuốc xổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the quality of relaxing; laxative. n. A relaxant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...