relaxative
//
* tính từ- để làm giản bớt
- để xổ* danh từ
- thuốc làm duỗi cơ bắp
- thuốc xổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the quality of relaxing; laxative.\nn. A relaxant.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Having the quality of relaxing; laxative.\nn. A relaxant.
Đang tải...