relaxative
/ri'læksәtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relaxative
//
* tính từ- để làm giản bớt
- để xổ* danh từ
- thuốc làm duỗi cơ bắp
- thuốc xổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the quality of relaxing; laxative. n. A relaxant.