Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

relaxtion

//

  • sự giảm dư; (vật lí) sự hồi phục; (cơ học) sự dảo, sự luỹ biến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...