relay station
/'ri:lei'steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relay station
/'ri:lei'steiʃn/
danh từ
- (rađiô) đài tiếp âm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...