relay-box
/'ri:'leibɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relay-box
/'ri:'leibɔks/
danh từ
- (điện học) hộp rơle
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...