Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

release an album

Nghĩa thường dùng

phát hành album verb+article

“Their record company has released this album after their massive hit in 2015 with Megalith.”Hãng đĩa của họ đã phát hành album này sau thành công lớn năm 2015 với Megalith.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...