Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

releasee

//

* danh từ
  • (Pháp) người được nhường; người nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. One to whom a release is given.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...