Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

releasee

/ri.li:'si:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

releasee

//

* danh từ
  • (Pháp) người được nhường; người nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. One to whom a release is given.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...