Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

releaser

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả
Biến thể từ releasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who releases, or sets free.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...