Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10511

relentlessly

//

* phó từ
  • tàn nhẫn, không thương xót
  • không ngơi ngớt, không nao núng; nghiêm khắc, gay gắt
  • không ngừng; luôn luôn, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a relentless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...