Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relentlessly

phổ biến #10511
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relentlessly

//

* phó từ
  • tàn nhẫn, không thương xót
  • không ngơi ngớt, không nao núng; nghiêm khắc, gay gắt
  • không ngừng; luôn luôn, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a relentless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...