Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35985

relentlessness

//

* danh từ
  • sự tàn nhẫn, sự không thương xót
  • sự không ngơi ngớt, sự không nao núng; sự nghiêm khắc, sự gay gắt
  • sự không ngừng; sự luôn luôn, sự thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. mercilessness characterized by an unwillingness to relent or let up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...