relentlessness
//
* danh từ- sự tàn nhẫn, sự không thương xót
- sự không ngơi ngớt, sự không nao núng; sự nghiêm khắc, sự gay gắt
- sự không ngừng; sự luôn luôn, sự thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh
n. mercilessness characterized by an unwillingness to relent or let up