Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reletting

//

* danh từ
  • sự cho thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of relet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...