Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reletting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reletting

//

* danh từ
  • sự cho thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of relet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...