reliable sources
cụm từ
- nguồn đáng tin cậy
- reliable sources of information: các nguồn thông tin đáng tin cậy
- check reliable sources: kiểm tra các nguồn đáng tin cậy
- cite reliable sources: trích dẫn các nguồn đáng tin cậy
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...