relief map
/ri'li:f'mæp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relief map
/ri'li:f'mæp/
danh từ
- bản đồ địa hình nổi
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...