relief troops
/ri'li:f'tru:ps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relief troops
/ri'li:f'tru:ps/
danh từ
- (quân sự) quân cứu viện
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...