Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

relief troops

/ri'li:f'tru:ps/

danh từ

  • (quân sự) quân cứu viện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...