reliever
//
* danh từ- người cứu tế, người cứu viện, người cứu trợ* danh từgười an ủi, người giải khuây
- thuốc làm dịu đau
- vật an ủi, vật giải khuây
Biến thể từ
relievers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who reduces the intensity (e.g., of fears) and calms and pacifies\nn. a pitcher who does not start the game