Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12227

reliever

//

* danh từ
  • người cứu tế, người cứu viện, người cứu trợ* danh từgười an ủi, người giải khuây
  • thuốc làm dịu đau
  • vật an ủi, vật giải khuây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who reduces the intensity (e.g., of fears) and calms and pacifies\nn. a pitcher who does not start the game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...