religioner
/ri'lidʤnənə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
religioner
/ri'lidʤnənə/
danh từ
- thầy tu
- người sùng đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. A religionist.
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A religionist.
Đang tải...