religionize
/ri'lidʒәnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
religionize
//
- xem religionise
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To bring under the influence of religion.
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To bring under the influence of religion.
Đang tải...