Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12088

religiously

//

* phó từ
  • một cách sùng đạo
  • một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn
Định nghĩa tiếng Anh

r. by religion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...