religiously
phổ biến #12088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
religiously
//
* phó từ- một cách sùng đạo
- một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn
Định nghĩa tiếng Anh
r. by religion