relishable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relishable
//
* tính từ- có hương vị; hấp dẫn; ngon lành
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being relished; agreeable to the taste; gratifying.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being relished; agreeable to the taste; gratifying.
Đang tải...