Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reloading

/'ri:'loudiɳ/

danh từ

  • sự chất lại
  • sự nạp lại (súng)
  • (điện học) sự nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v load anew\nv place a new load on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...