Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reloading

/'ri:'loudiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reloading

/'ri:'loudiɳ/

danh từ

  • sự chất lại
  • sự nạp lại (súng)
  • (điện học) sự nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v load anew v place a new load on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...