Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6979

reluctance

/ri'lʌktəns/

danh từ

  • sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì)
    • to show reluctance do do something: tỏ ra không sẵn lòng làm việc gì
    • to affect reluctance: làm ra bộ miễn cưỡng
  • (điện học) từ tr
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) opposition to magnetic flux (analogous to electric resistance)\nn. a certain degree of unwillingness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...