Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7107

reluctantly

//

* phó từ
  • miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng
  • trơ trơ, khó bảo, khó làm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with reluctance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...