remains infertile
cụm từ
- vẫn còn cằn cỗi, vẫn không màu mỡ (đất đai)
- remains infertile today: vẫn còn cằn cỗi cho đến ngày nay
Trái nghĩa
becomes fertileturns productive
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...