Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remarkable degree

cụm từ

  • mức độ đáng chú ý, mức độ nổi bật
    • to a remarkable degree: ở một mức độ đáng chú ý
    • a remarkable degree of success: một mức độ thành công đáng chú ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...