Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23513

remarriage

/'ri:'mæridʤ/

danh từ

  • sự kết hôn lại
Biến thể từ remarriages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of marrying again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...