rematch
//
* ngoại động từ- đấu lần thứ hai giữa hai đội* danh từ
- trận đấu lần thứ hai giữa hai đội
Định nghĩa tiếng Anh
n something (especially a game) that is played again
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n something (especially a game) that is played again
Đang tải...