Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19053

rematch

//

* ngoại động từ
  • đấu lần thứ hai giữa hai đội* danh từ
  • trận đấu lần thứ hai giữa hai đội
Định nghĩa tiếng Anh

n something (especially a game) that is played again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...