Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remediate /rɪˈmiː.di.eɪt/

động từ

  • khắc phục, sửa chữa (sự cố, lỗ hổng kiểm soát)

ví dụ

The IT team must remediate all critical vulnerabilities. — Nhóm CNTT phải khắc phục tất cả các lỗ hổng nghiêm trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...