Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remelting

//

* danh từ
  • sự nấu chảy lại
    • arc remelting:sự nấu chảy lại bằng hồ quang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...