Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remetal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remetal

//

* ngoại động từ
  • thay vỏ kim loại
  • (đường sắt) thay balat/đá dằn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...