Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remigrate

/ri:'mai^reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remigrate

//

* nội động từ
  • di cư lại
  • hồi cư
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To migrate again; to go back; to return.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...