Từ điển Anh–Việt

112.372 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remindful

/ri'maindful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remindful

/ri'maindful/

tính từ

  • (: of) nhắc lại, nhớ lại
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to bring to mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...