Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remindful

/ri'maindful/

tính từ

  • (: of) nhắc lại, nhớ lại
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to bring to mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...