Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reminiscence

/,remi'nisns/ Collins ★ phổ biến #17145

Nghĩa thường dùng

Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ. danh từ

“Her reminiscence of childhood was filled with joy.”Sự hồi tưởng về tuổi thơ của cô ấy đầy niềm vui.

Biến thể từ reminiscences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reminiscence

/,remi'nisns/

danh từ

  • sự nhớ lại, sự hồi tưởng
  • nét phảng phất làm nhớ lại (cái gì đã mất)
    • there is a reminiscence of his father in the way he walks: dáng đi của anh ta phảng phất đôi nét của cha anh ta
  • (số nhiều) kỷ niệm
    • the scene awakens reminiscences of my youth: quang cảnh này làm tôi nhớ lại những kỷ niệm xưa
  • (số nhiều) tập ký sự, hồi ký
  • (âm nhạc) nét phảng phất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mental impression retained and recalled from the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...