Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remissive

/ri'misiv/

tính từ

  • làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Remitting; forgiving; abating.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...