Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remittance-man

/ri'mitənsmæn/

danh từ

  • kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
  • người được trả tiền để ở nước ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...